stick up

/ˈstɪkˌʌp/
Động từ
  1. (thông tục, thành ngữ) Dùng súng chĩa súng cướp.
    (transitive, idiomatic) To rob at gunpoint.
    I think they intend to stick up the bank.
    Tôi nghĩ họ có ý định tấn công ngân hàng.
  2. (nội động từ, thành ngữ) Nổi bật; để hướng lên trên.
    (intransitive, idiomatic) To be prominent; to point upwards.
    No matter how much I brush it, my hair always sticks up.
    Dù có chải bao nhiêu thì tóc tôi vẫn luôn dựng đứng.
  3. (nội động từ, với for) Nói hoặc hành động để bảo vệ (của).
    (intransitive, with for) To speak or act in defence (of).
    Don't let them push you around, stick up for yourself.
    Đừng để họ đẩy bạn đi lung tung, hãy tự mình đứng lên.
  4. (nội động từ, với to) Thách thức, đương đầu, chống lại.
    (intransitive, with to) To defy, to confront, to stand up to.
🎬 Nghe “stick up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish